Chiết khấu là gì? Ví dụ và cách tính tỷ lệ chiết khấu

Chiết khấu là một “bí kíp” được sử dụng trong kinh doanh để kích thích sự sẵn sàng mua của người tiêu dùng. Các nhà kinh doanh đã đánh trực tiếp vào tâm lý thích hàng giảm giá của khách hàng. Vậy chiết khấu là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu thêm về khái niệm này nhé.

1. Chiết khấu là gì? Một số khái niệm liên quan đến chiết khấu

Trong phần này, JobsGO sẽ cùng bạn tìm hiểu “chiết khấu là gì?”, cũng như các khái niệm liên quan đến chiết khấu.

1.1 Chiết khấu là gì?

Chiết khấu là gì? Chiết khấu là việc giảm giá niêm yết của một sản phẩm, dịch vụ nào đó của tổ chức, công ty với một tỷ lệ phần trăm nhất định do công ty xác định. Phần trăm chiết khấu thường được sử dụng trong kinh doanh giống như một chiến lược tiếp thị về mặt giá của một sản phẩm. Thực chất nó cũng là một chiến lược kinh doanh, tiếp thị để khiến người dùng mua hàng, đặc biệt là đối với những khách hàng lần đầu sử dụng sản phẩm.

Chiết khấu là gì?

Chẳng hạn, với một thương hiệu mỹ phẩm đặt ra ưu đãi, nếu khách hàng mua đơn hàng từ 1 triệu đồng sẽ được chiết khấu 10% trên tổng giá trị đơn hàng. Như vậy, thay vì chỉ mua 800.000 đồng, khách hàng sẽ mua thêm 200.000 đồng nữa để được tiết kiệm 100.000 đồng.

1.2 Các khái niệm liên quan đến chiết khấu

  • Chiết khấu trong kinh doanh: Chiết khấu kinh doanh là phần trăm chiết khấu trong các giao dịch mua bán. Khoản chiết khấu này thường kèm theo các điều kiện khác như: thanh toán bằng tiền mặt hoặc số tiền mua hàng,… Chiết khấu trong kinh doanh chia thành: chiết khấu mua hàng và chiết khấu bán hàng
  • Chiết khấu mua hàng: Chiết khấu mua hàng là khoản khấu trừ mà người thanh toán có thể nhận được từ số tiền trên hóa đơn nếu việc thanh toán được thực hiện trước một ngày nhất định. Chiết khấu này được sử dụng khi người bán cần đẩy nhanh dòng tiền mặt. Tuy nhiên, lãi suất thực tế liên quan đến chiết khấu mua hàng thường cao, vì vậy đây có thể là một hình thức tài trợ tốn kém.
  • Chiết khấu bán hàng: Chiết khấu bán hàng là phần chênh lệch giữa giá bán thấp hơn giá niêm yết do doanh nghiệp khấu trừ cho người mua. Việc chiết khấu trong bán hàng nhằm khuyến khích nhu cầu của khách hàng đối với số lượng sản phẩm lớn hơn..
  • Tỷ lệ chiết khấu: Tỷ lệ chiết khấu là lãi suất chiết khấu trên dòng tiền ra vào trong kinh doanh. Nó thường được tính như một chi phí vốn trong tài chính. Trong hoạt động kinh doanh, lãi suất chiết khấu là những chương trình nhằm kích cầu khách hàng tiêu dùng sản phẩm. Khi đầu tư vào các dự án tư nhân, tỷ lệ này sẽ được tính trên chi phí vốn bình quân gia quyền của công ty. Nó giúp xác định liệu một khoản đầu tư kinh doanh có sinh lời hay không.
  • Hệ số chiết khấu: Hệ số chiết khấu là một số thập phân được nhân với giá trị của dòng tiền để chiết khấu giá trị hiện tại. Hệ số tăng theo thời gian (nghĩa là với các giá trị thập phân nhỏ hơn) khi hiệu ứng lãi kép tăng lên. Tỷ lệ chiết khấu tăng dần theo thời gian.
  • Lãi suất chiết khấu: Lãi suất chiết khấu là một thuật ngữ dùng trong hoạt động tài chính – ngân hàng. Đây là thuật ngữ dùng chỉ mức lãi suất do ngân hàng nhà nước áp dụng khi cho vay. Bên vay sẽ là các ngân hàng thương mại. Trong một số trường hợp, các ngân hàng thương mại phải vay tiền từ các ngân hàng trung ương tránh tình trạng thiếu tiền khi khách hàng muốn rút. Vì vậy, lãi suất chiết khấu được xem như một công cụ chính sách tiền tệ và là cơ sở quan trọng của các ngân hàng nhà nước và ngân hàng thương mại.
  • Suất chiết khấu: Suất chiết khấu (discount rate) là tỷ suất dùng để so sánh sự chênh lệch giá trị của một đồng nhận ở tương lai so với một đồng ở thời điểm hiện tại. Thông thường, suất chiết khấu được dùng để tính toán, so sánh chính là chi phí cơ hội của vốn, còn gọi chi phí sử dụng vốn. Giá vốn là cái giá phải trả để có được tài trợ. Đây cũng có thể được coi là tỷ suất sinh lợi tối thiểu mà công ty cần để thực hiện một dự án đầu tư mới.
  • Tái chiết khấu: Đây là quá trình chuyển nhượng lại công cụ nợ ngắn hạn với giá thấp hơn giá trị ban đầu. Điều này giúp tăng tiền mặt cho ngân hàng trong thời điểm thanh khoản kém và là phương thức cung cấp vốn của ngân hàng trung ương cho ngân hàng thương mại.
  • Chiết khấu ngân hàng: Chiết khấu ngân hàng là quá trình mua các công cụ chuyển nhượng hoặc giấy tờ có giá trị thấp hơn giá thị trường từ người thụ hưởng trước thời điểm đáo hạn thanh toán.
  • Chiết khấu trái phiếu: Đây là trái phiếu có giá thấp hơn mệnh giá khi được phát hành hoặc giao dịch trên thị trường thứ cấp.

3. Những loại chiết khấu thường gặp

Những loại chiết khấu thường gặp
  • Chiết khấu số lượng: Khi khách hàng mua một số lượng hàng hóa nhất định sẽ được nhận ưu đãi. Chẳng hạn, khi mua sữa ở siêu thị, bạn sẽ thường xuyên thấy chương trình mua 2 lốc (8 hộp) được tặng thêm 1 hộp sữa.
  • Chiết khấu thương mại: Là khoản chiết khấu mà doanh nghiệp dành cho đại lý, người bán buôn,… (những người mua hàng hóa với số lượng lớn để kinh doanh).
  • Chiết khấu khuyến mại: Là bất kỳ ưu đãi nào liên quan đến các chiến lược tiếp thị. Ví dụ, bạn nhận được voucher giảm giá 10% của quán cafe A; khi đưa voucher cho thu ngân, bạn sẽ được mua cafe với giá rẻ hơn 10% giá niêm yết.
  • Chiết khấu theo mùa: Là các chương trình giảm giá cho hàng hóa trái mùa hoặc các ưu đãi đặc biệt gắn với các sự kiện/ ngày lễ quan trọng. Chẳng hạn bán áo khoác giá rẻ hơn vào mùa hè.
  • Chiết khấu tiền mặt: Là chiết khấu dành cho khách hàng thanh toán bằng tiền mặt hoặc thanh toán trước một ngày cụ thể. Chẳng hạn, nếu khách hàng thanh toán khoản tiền mua điện thoại trong vòng 10 ngày sẽ được chiết khấu 10% giá trị đơn hàng.
  • Chiết khấu giá sỉ bán cho khách hàng: Là hình thức giảm giá áp dụng cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc làm đại lý, nhà phân phối. Nó giúp khuyến khích khách mua nhiều hàng, tăng doanh số và xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng.
  • Chiết khấu giá lẻ thấp hơn để quảng bá sản phẩm: Đây là một chiến lược giảm giá áp dụng cho khách hàng mua hàng lẻ nhằm thu hút sự quan tâm và tăng khả năng tiếp cận với sản phẩm. Điều này giúp tạo sự hấp dẫn và khuyến khích khách hàng mới thử nghiệm sản phẩm, tạo dư địa để xây dựng mối quan hệ khách hàng lâu dài.
  • Chiết khấu theo ngành nghề: Hình thức này là giảm giá cho khách hàng hoạt động trong cùng một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh doanh. Nó cho phép tạo ra mức giá ưu đãi đặc biệt đối với các khách hàng trong cùng ngành, thúc đẩy hợp tác và tăng cường quan hệ kinh doanh giữa các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực.
  • Chiết khấu cho nhân viên: Là chính sách giảm giá áp dụng cho nhân viên của một công ty để mua các sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty với mức giá ưu đãi. Điều này thường được thực hiện nhằm khuyến khích nhân viên trung thành, tạo sự động viên và động lực cho họ.

4. Cách tính chiết khấu trong kinh doanh

Cách tính chiết khấu trong kinh doanh

Dưới đây là công thức tính chiết khấu bán hàng mà bạn cần biết.

4.1 Cách tính giá chiết khấu

Để tính chiết khấu, hãy làm theo 3 bước:

  • Bước 1: Xác định giá niêm yết của mặt hàng và giá bán sau chiết khấu (hãy chắc chắn là giá bán đã bao gồm tất cả các khoản phí đã bỏ ra cộng lợi nhuận).
  • Bước 2: Tính giá chiết khấu bằng cách lấy giá niêm yết trừ đi giá bán.
  • Bước 3: Xác định giá sau chiết khấu.

Ví dụ: Chiếc váy ở cửa hàng của bạn có giá niêm yết là 500.000 đồng. Sau khi tính toán chi phí, bạn nhận thấy bạn có thể bán chiếc váy đó với giá rẻ hơn 400.000 đồng mà vẫn có lãi. Và bạn quyết định giá bán váy sau chiết khấu là 400.000 đồng. Như vậy, giá chiết khấu sẽ được tính bằng giá niêm yết trừ đi giá bán sau chiết khấu, tương đương với 500.000 – 400.000 = 100.000 đồng. Như vậy, chúng ta có thể nói, giá chiết khấu của chiếc váy này là 100.000 đồng.

4.2 Cách tính giá bán (giá sau chiết khấu)

Có 2 cách thường được sử dụng để tính giá bán sau chiết khấu của một sản phẩm.

Cách 1: Tính chiết khấu theo tỷ lệ phần trăm của giá gốc

Cách tính này đưa ra kết quả chính xác đến từng xu, nhờ đó bạn có thể xác định tiềm năng doanh thu và đưa ra dự báo bán hàng chính xác.

  • Bước 1: Xác định tỷ lệ chiết khấu và đổi tỷ lệ phần trăm thành số thập phân.
  • Bước 2: Nhân giá niêm yết với số thập phân để tìm giá chiết khấu.
  • Bước 3: Lấy giá niêm yết trừ đi giá giảm để ra giá bán cuối cùng cho khách hàng.

Ví dụ: Chẳng hạn, bạn đang kinh doanh mặt hàng kính mắt giá 465.000 đồng và bạn có ý định giảm giá 12% so với giá niêm yết. Khi đó, số tiền chiết khấu sẽ là 465.000 x 12% = 55.800 đồng. Như vậy, giá bán sau chiết khấu sẽ là 465.000 – 55.800 = 409.200 đồng.

Cách 2: Tính chiết khấu bằng cách ước tính

Cách tính này có sai số một chút. Vì vậy, nó thường được áp dụng để xem liệu bạn có thể giảm giá trong khi vẫn có lãi hay không.

  • Bước 1: Làm tròn giá bán.
  • Bước 2: Lấy giá bán đã làm tròn chia cho 10 (ta được số X)
  • Bước 3: Lấy phần trăm chiết khấu bán hàng chia cho 10, lấy phần nguyên (ta được số Y).
  • Bước 4: Ta lấy số X nhân với số Y, cộng tiếp với X/2 để được mức giá chiết khấu.
  • Bước 5: Cuối cùng, lấy giá gốc trừ đi mức giá chiết khấu để được giá bán sau chiết khấu.

Ví dụ: Vẫn là ví dụ trên, nhưng lúc này, sẽ làm tròn giá bán. Như vậy:

  • 465.000 đồng ta làm tròn xuống là 460.000 đồng.
  • Tiếp đến ta chia 460.000 cho 10, được 46.000 đồng.
  • Tỷ lệ chiết khấu 12%/10 = 1,2; lấy phần nguyên là 1.
  • Giá chiết khấu sẽ là: (46.000 x 1) + (46.000/2) = 69.000 đồng.

5. Lợi ích khi áp dụng chiết khấu trong kinh doanh

Khi áp dụng đúng cách, chiết khấu có thể mang đến rất nhiều lợi ích cho hoạt động kinh doanh của bạn.

Lợi ích khi áp dụng chiết khấu trong kinh doanh

5.1 Tăng doanh thu trong thời gian ngắn

Chiết khấu hấp dẫn giúp thu hút khách hàng mới, tăng khả năng tiếp cận và tạo động lực cho khách hàng mua hàng. Điều này góp phần thúc đẩy mức độ bán hàng, tăng doanh số và mang lại lợi nhuận cao hơn. Thêm vào đó, chiết khấu cũng có thể tạo mối quan hệ lâu dài với khách hàng, xây dựng lòng trung thành và tăng cường sự đồng lòng với thương hiệu kinh doanh.

5.2 Kích thích khách hàng mua sản phẩm mới

Bằng cách cung cấp mức giá ưu đãi, chiết khấu hấp dẫn, doanh nghiệp có thể khuyến khích khách hàng thử nghiệm và mua các sản phẩm mới. Điều này giúp mở rộng đối tượng khách hàng, tăng doanh số bán hàng và đẩy mạnh việc tiếp thị, quảng bá sản phẩm. Thông qua chiết khấu, doanh nghiệp có thể tạo sự hứng thú, niềm tin cho khách hàng, nâng cao nhận thức về thương hiệu và mở rộng thị phần.

5.3 Giải quyết vấn đề tồn kho

Chiết khấu giúp tăng cường việc tiêu thụ hàng hóa và giảm tồn kho hiệu quả. Khi áp dụng chiết khấu cho các mặt hàng cụ thể hoặc trong khoảng thời gian nhất định, doanh nghiệp có thể kích thích khách hàng mua hàng nhanh chóng và đẩy nhanh quá trình xuất hàng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tồn kho, giữ ổn định luồng tiền và cải thiện lợi nhuận tổng thể của doanh nghiệp.

5.4 Thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng cũ

Giá thấp hơn hoặc những ưu đãi phù hợp có thể thu hút khách hàng mới; nhất là khi họ đang trong quá trình quyết định mua hàng.

5.5 Mang lại trải nghiệm tích cực cho khách hàng

Không có gì tuyệt hơn việc được đối xử với các đặc quyền và lợi ích riêng biệt. Một khách hàng khi được nhận những chương trình ưu đãi được cá nhân hóa/duy nhất có nhiều khả năng có ấn tượng tốt với doanh nghiệp của bạn.

5.6 Theo dõi hiệu quả các chiến lược kinh doanh

Bằng cách theo dõi các mã ưu đãi cụ thể và cách chúng được sử dụng, bạn có thể biết khách hàng đến từ đâu và chiến lược tiếp thị nào đang đạt hiệu quả.

6. Hạn chế của việc chiết khấu trong kinh doanh

Hạn chế của việc chiết khấu trong kinh doanh

Ngược lại, áp dụng sai cách, chiết khấu có thể làm tổn hại tới lợi ích kinh tế cũng như danh tiếng của công ty bạn.

6.1 Mất khách hàng cao cấp

Có những khách hàng chỉ mua hàng giá cao vì những mặt hàng này được coi là “cao cấp, sang trọng”. Nếu sản phẩm của bạn thường xuyên được giảm giá, bạn có thể đánh mất họ.

6.2 Kỳ vọng tiêu cực

Lạm dụng giảm giá sẽ vô tình khiến khách hàng nghĩ rằng dù bán với giá thấp hơn bạn vẫn có lãi hoặc sản phẩm chỉ đáng mua khi có chương trình khuyến mại. Cả hai trường hợp đều có khả năng khiến khách hàng từ chối mua hàng khi bạn bán sản phẩm với giá bình thường để chờ đợi đợt giảm giá tiếp theo.

6.3 Giảm uy tín

Một doanh nghiệp liên tục giảm giá có vẻ như không có niềm tin vào sản phẩm của mình. Sự thiếu niềm tin này có thể khiến khách hàng cảm thấy sản phẩm thiếu chất lượng.

6.4 Giảm hứng thú của khách hàng

Nếu chiết khấu quá liên tục, khách hàng có thể trở nên dễ dàng quen thuộc với mức giá giảm và không còn đánh giá cao giá trị thực của sản phẩm. Điều này có thể làm mất đi yếu tố đặc biệt và hiếm có của sự giảm giá, gây giảm sự hứng thú và giá trị cảm nhận của khách hàng đối với sản phẩm.

6.5 Hao hụt lợi nhuận

Khi áp dụng chiết khấu, doanh nghiệp sẽ giảm giá bán hàng hoặc giảm lợi nhuận từ mỗi đơn hàng. Nếu không được quản lý cẩn thận, việc áp dụng chiết khấu quá rộng rãi hoặc không hiệu quả có thể làm giảm lợi nhuận tổng thể của doanh nghiệp.

7. Cách sử dụng chiết khấu trong kinh doanh hiệu quả

Cách sử dụng chiết khấu trong kinh doanh hiệu quả

Chiết khấu là tuyệt chiêu được dùng nhiều trong kinh doanh, tuy nhiên không nên lạm dụng sử dụng chính sách chiết khấu quá nhiều. Vậy bạn sử dụng chiết khấu thế nào để mang lại hiệu quả tốt nhất?

7.1 Chiết khấu gắn với mục tiêu cụ thể

Nếu bạn đang có ý định thực hiện các chương trình ưu đãi, hãy chắc chắn là chương trình đó gắn với mục tiêu cụ thể. Bạn muốn tăng doanh số bán hàng trong một tháng? Bạn muốn quảng cáo sản phẩm mới? Hay bạn muốn thanh lý hàng cũ? Mục tiêu càng rõ ràng thì bạn càng có căn cứ chính xác để xây dựng chương trình ưu đãi phù hợp.

7.2 Cẩn thận khi đưa ra mức ưu đãi

Việc đưa ra được mức ưu đãi phù hợp rất quan trọng. Điều đó giúp bạn chắc chắn rằng bạn có thể vừa giảm giá, vừa nhận được lợi ích (có lợi nhuận hoặc giảm lỗ).

7.3 Thử nghiệm và cải tiến

Cách dễ nhất để xác định chương trình ưu đãi nào phù hợp nhất với doanh nghiệp bạn là thử nghiệm các phương pháp chiết khấu khác nhau. Thử nghiệm cho phép bạn lập kế hoạch giảm giá hiệu quả hơn trong tương lai.

7.4 Chiết khấu sản phẩm có giá trị

Bạn phải đảm bảo về những sản phẩm sử dụng chính sách chiết khấu là những sản phẩm có giá trị. Việc này giúp khách hàng đánh giá cao về sản phẩm và chính sách của bạn. Họ sẽ cảm thấy may mắn với mức giá này chính là một sự may mắn.

7.5 Tập trung vào nhu cầu của khách hàng

Bạn cần tập trung vào nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Tùy vào khách hàng của bạn mà lựa chọn mức chiết khấu cho phù hợp. Chẳng hạn, bạn đang bán những sản phẩm phụ kiện có giá chỉ từ 40.000 – 50.000 VND, nhưng bạn lại để chính sách chiết khấu là 1.000.000 giảm 10% Việc khách hàng phải mua rất nhiều sản phẩm để đạt đến mức chiết khấu là điều dường như không thể. Thay vào đó, bạn có thể mức chiết khấu là 200.000 giảm 2% sẽ hiệu quả hơn.

7.6 Chỉ giảm giá vào những dịp quan trọng

Bạn nên tránh việc thường xuyên giảm giá, hoặc giảm giá vô tội vạ. Vì điều đó có thể khiến khách hàng mất đi cảm giác mong đợi vào các chương trình chiết khấu mà bạn tung ra.

Mỗi năm, bạn chỉ nên tổ chức một vài lần chiết khấu, nhưng thật chất lượng để tạo cảm giác khan hiếm. Khi đó, người tiêu dùng hiểu rằng không phải lúc nào cũng có thể mua hàng của doanh nghiệp bạn với mức giá rẻ để tiết kiệm tiền. Điều này thúc đẩy họ ra quyết định mua hàng nhanh hơn.

8. Giải đáp 1 số thắc mắc về chiết khấu

Trong phần cuối cùng của bài viết này, JobsGO sẽ giải đáp một số thắc mắc phổ biến liên quan đến chiết khấu.

Giải đáp 1 số thắc mắc về chiết khấu

8.1 Có nên sử dụng chiết khấu trong kinh doanh không?

Câu trả lời là có. Tuy nhiên, bạn cần áp dụng chiết khấu đúng cách. Chiết khấu “vô tội vạ”, không rõ mục đích chẳng những không mang lại hiệu quả, thậm chí có thể gây hại cho danh tiếng, độ uy tín của doanh nghiệp.

8.2 Chiết khấu có giúp tăng doanh số bán hàng không?

Tăng doanh số bán hàng chỉ là một trong số rất nhiều mục tiêu của các chương trình chiết khấu. Đôi khi, chiết khấu hướng tới mục đích mở rộng tệp khách hàng, quảng bá sản phẩm mới,… Và việc có thêm khách hàng, bán được thêm sản phẩm,… không đồng nghĩa với doanh số gia tăng.

Ngoài ra, chúng ta cần nói lại điều này một lần nữa: sử dụng chiết khấu sai cách sẽ không mang lại lợi ích gì, thậm chí còn gây hại (giảm doanh thu, mất khách hàng, tổn hại tên tuổi công ty,…).

8.3 Khi nào nên dùng chiết khấu trong kinh doanh?

Chiết khấu thường được áp dụng trong những trường hợp sau:

  • Thu hút sự chú ý của khách hàng
  • Kích thích khách mua hàng với số lượng nhiều hơn
  • Thúc đẩy khách hàng mua hàng/thanh toán sớm hơn
  • Giữ chân khách hàng
  • Quảng bá sản phẩm mới

Bạn đã hiểu “chiết khấu là gì?”, cách tính và cách sử dụng chiết khấu ra sao chưa? Hãy luôn nhớ rằng, mặc dù chiết khấu có thể kích thích mua hàng, gia tăng doanh số; nhưng nếu áp dụng không đúng cách, nó có thể gây tổn hại đến nhiều mặt trong hoạt động kinh doanh của bạn.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *