React Native là gì? Ưu nhược điểm của React Native

4.5/5 – (2 votes)

Bạn đang đọc: React Native là gì? Ưu nhược điểm của React Native

Bạn có bao giờ tự hỏi làm thế nào mà những ứng dụng di động phổ biến trên cả iOS và Android có thể được phát triển một cách nhanh chóng, hiệu quả? Đó chính là nhiệm vụ của React Native – một framework độc đáo mà chúng ta sẽ khám phá trong bài viết này.

1. React Native là gì?

React Native là một framework phát triển ứng dụng di động đa nền tảng được tạo bởi Facebook. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng ứng dụng di động cho cả nền tảng iOS và Android bằng việc sử dụng JavaScript và React, một thư viện JavaScript phổ biến được sử dụng để xây dựng giao diện người dùng.

React Native là gì?

Một trong những ưu điểm chính của React Native là khả năng chia sẻ mã nguồn giữa các nền tảng khác nhau, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho việc phát triển ứng dụng di động đa nền tảng. React Native sử dụng một số thành phần giao diện người dùng được cung cấp sẵn và cho phép bạn tạo các ứng dụng với giao diện gần giống với ứng dụng native, có hiệu suất tương đương.

React Native cũng hỗ trợ các tích hợp dễ dàng với các thư viện và module của hệ thống, giúp bạn truy cập vào các tính năng của thiết bị như máy ảnh, định vị GPS,…

2. Lịch sử ra đời của React Native

Vào những năm đầu tiên khi phát triển dịch vụ di động của mình, Facebook đã lựa chọn sử dụng một trang web di động dựa trên HTML5 thay vì xây dựng các ứng dụng native trên các nền tảng iOS và Android. Tuy nhiên, giải pháp này đã gặp nhiều khó khăn về hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Mark Zuckerberg thậm chí đã thừa nhận sai lầm này và cam kết cải thiện trải nghiệm di động của Facebook.

Sau đó, Jordan Walke đã có một khám phá mới vào năm 2013. Ông tìm ra cách sử dụng JavaScript để tạo các phần tử giao diện người dùng cho ứng dụng iOS. Tiếp theo, ông đã cùng với đội ngũ phát triển của Facebook tiếp tục biến ý tưởng này thành React Native. Facebook cũng tổ chức cuộc thi Hackathon đánh giá khả năng hoạt động của React Native.

Kết quả là, vào năm 2015, React Native đã ra mắt và trở thành một giải pháp phát triển ứng dụng di động đa nền tảng tiên phong, giúp giảm thời gian, nguồn lực cần thiết cho việc phát triển ứng dụng trên cả hai hệ điều hành iOS và Android.

3. Nguyên tắc hoạt động của React Native

React Native là một framework cho phép phát triển ứng dụng di động đa nền tảng bằng cách sử dụng JavaScript và JSX (JavaScript XML), một ngôn ngữ đánh dấu giống với XML để mô tả giao diện người dùng. Framework này có khả năng thao tác với cả 2 luồng là “main thread” và “JS thread”.

  • Main thread (luồng chính): Main thread đảm nhiệm vai trò cập nhật giao diện người dùng và xử lý tương tác người dùng. Nó là nơi các sự kiện giao diện như nhấn nút, chạm vào màn hình và cập nhật giao diện được xử lý.
  • JS thread (luồng JavaScript): JS thread đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả thông qua việc thực thi và xử lý mã nguồn JavaScript. Điều này cho phép bạn xử lý logic ứng dụng, truy vấn dữ liệu và tương tác với các API bên ngoài.

Nguyên tắc hoạt động của React Native

React Native hoạt động dựa trên một nguyên tắc tương tự với React, nhưng khác với React trong việc không sử dụng thao tác với DOM và HTML. Thay vào đó, nó chạy một quá trình xử lý nền với nền tảng gốc.

Một phần quan trọng của cách React Native hoạt động là “Bridge” (cầu nối). Mặc dù JavaScript và mã native được viết bằng các ngôn ngữ khác nhau hoàn toàn, Bridge vẫn là tính năng cầu nối giúp thao tác 2 chiều giữa 2 luồng có thể thực hiện dễ dàng hơn. Bridge cho phép mã JavaScript và mã native gửi và nhận thông điệp lẫn nhau, giúp tương tác giữa 2 phần này trong ứng dụng React Native.

4. Ưu nhược điểm của React Native

React Native là một framework mạnh mẽ, nhưng nó cũng có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Dưới đây là một tổng quan về ưu nhược điểm của React Native:

4.1 Ưu điểm

  • Chia sẻ mã nguồn giữa iOS và Android: React Native cho phép chia sẻ mã nguồn giữa các nền tảng, giúp tiết kiệm thời gian, nguồn lực trong quá trình phát triển ứng dụng cho cả iOS và Android.
  • Hiệu suất tương đương với ứng dụng native: Với React Native, bạn có thể tạo ra các ứng dụng có hiệu suất gần tương đương với các ứng dụng native, đặc biệt là khi sử dụng các thành phần UI giống native.
  • Cộng đồng phát triển mạnh mẽ: React Native có một cộng đồng lớn và nhiều nguồn tài liệu hữu ích, cùng với một loạt các thư viện và module bên ngoài, giúp giảm thời gian phát triển.
  • Hot Reloading: React Native hỗ trợ tính năng Hot Reloading, cho phép bạn xem các thay đổi trong mã nguồn JavaScript ngay lập tức trên thiết bị mà không cần khởi động lại ứng dụng, giúp tăng nhanh quá trình phát triển.
  • Tích hợp dễ dàng với mã native: Bạn có thể sử dụng mã native và thư viện native trong ứng dụng React Native bằng cách sử dụng bridge, cho phép bạn truy cập các tính năng và chức năng đặc biệt của từng nền tảng.

4.2 Nhược điểm

  • Hạn chế trong trường hợp cần tính năng đặc biệt: Đôi khi, React Native có thể hạn chế trong việc sử dụng tính năng đặc biệt hoặc phức tạp của một nền tảng cụ thể và bạn có thể phải viết mã native để xử lý những tình huống này.
  • Yêu cầu kiến thức JavaScript và React: Để làm việc hiệu quả với React Native, bạn cần có kiến thức về JavaScript và React, điều này có thể đòi hỏi một thời gian học tập và làm quen.
  • Kích thước ứng dụng lớn hơn: Ứng dụng React Native có thể có kích thước lớn hơn so với ứng dụng native tương tự do sử dụng thư viện React Native đi kèm.
  • Khả năng tùy chỉnh giao diện có hạn: Mặc dù React Native cung cấp các thành phần UI giống native, việc tùy chỉnh giao diện theo ý muốn có thể gặp hạn chế và đòi hỏi kiến thức sâu về React Native.

5. Các ứng dụng được xây dựng dựa trên React Native

Tìm hiểu thêm: Deep Linking Là Gì? 03 Loại Deep Linking Phổ Biến Nhất Hiện Nay

Các ứng dụng được xây dựng dựa trên React Native

Hiện nay, có rất nhiều ứng dụng được xây dựng dựa trên React Native, trong đó nổi bật phải kể đến là:

5.1 Facebook

Facebook là công ty phát triển React Native, vì vậy mà ứng dụng Facebook chắc chắn cũng sử dụng framework này để xây dựng một số phần của ứng dụng di động của mình. React Native giúp Facebook chia sẻ mã nguồn giữa các nền tảng và tăng tốc quá trình phát triển ứng dụng di động.

5.2 Skype

Skype là ứng dụng liên lạc video và tin nhắn. Ứng dụng này sử dụng React Native để cung cấp trải nghiệm tương tự trên cả 2 nền tảng iOS và Android. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong việc duy trì, cập nhật ứng dụng trên cả 2 nền tảng.

5.3 Walmart

Ứng dụng Walmart là một ví dụ điển hình về việc sử dụng React Native để cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng trên cả 2 nền tảng iOS và Android.

Trước đó, một số phần của ứng dụng Walmart sử dụng các chế độ xem web nhúng, làm giảm hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, sau khi quyết định chuyển sang React Native, ứng dụng đã được viết lại hoàn toàn và hiệu suất của cả ứng dụng trên cả iOS và Android đã được cải thiện đáng kể.

5.4 SoundCloud Pulse

SoundCloud Pulse là ứng dụng dành riêng cho các nghệ sĩ và nhạc sĩ trên SoundCloud. Việc sử dụng React Native giúp họ tạo ra một ứng dụng di động tương tác và tiện lợi cho người dùng.

5.5 Shine

Shine là một ứng dụng tâm lý học và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Việc sử dụng React Native giúp Shine phát triển một ứng dụng di động đa nền tảng để cung cấp dịch vụ tâm lý cho người dùng trên cả iOS và Android.

5.6 UberEats

UberEats đã sử dụng React Native để xây dựng một dashboard đặc biệt cho các nhà hàng đối tác. Ban đầu, họ sử dụng một trang web, nhưng trang này gặp hạn chế trong việc truyền đạt thông tin và quản lý tính năng thiết bị. Việc chuyển sang React Native đã cải thiện trải nghiệm và tối ưu hóa giao tiếp với nhà hàng.

5.7 Pinterest

Pinterest quan tâm đến React Native từ năm 2015 và quyết định kiểm tra tích hợp nó vào hệ thống công nghệ hiện tại. Sau khi xây dựng thành công một nguyên mẫu tính năng quan trọng, họ đã triển khai React Native vào sản phẩm của mình.

6. Tại sao nên học React Native?

>>>>>Xem thêm: Bond là gì? Bond là gì trong lĩnh vực tài chính? Phân loại & đặc điểm

Tại sao nên học React Native?

Học React Native có nhiều lợi ích mà bạn có thể xem xét:

6.1 Thời gian học ngắn

Lập trình ứng dụng di động thường tốn nhiều thời gian và công sức vì bạn phải hiểu rõ 2 hệ sinh thái hoàn toàn khác biệt. Đối với iOS, bạn cần học Swift hoặc Objective-C và Cocoa Pods. Đối với Android, bạn phải làm quen với Java hoặc Kotlin và Android SDK. Mỗi ngôn ngữ và framework này đều đòi hỏi thời gian học tập đáng kể.

Ngược lại, React Native giúp bạn tiết kiệm thời gian bởi chỉ cần học một bộ công cụ duy nhất, bao gồm JavaScript, Node và React Native. Điều này giúp bạn tập trung hơn vào việc phát triển ứng dụng thay vì phải đối mặt với việc học nhiều ngôn ngữ và framework khác nhau.

6.2 Có khả năng tái sử dụng code

React Native là công cụ lý tưởng cho việc tái sử dụng mã nguồn, đặc biệt là khi bạn có thể chia sẻ chung một số mã UI và logic giữa các nền tảng khác nhau. Khả năng “có thể chia sẻ code” mang nhiều lợi ích như tận dụng tài nguyên hiệu quả hơn, duy trì và quản lý mã nguồn ít hơn, giảm thiểu lỗi, đảm bảo tính nhất quán trong các tính năng trên cả 2 nền tảng.

6.3 Có thể viết ở mọi nơi

Mục tiêu ban đầu của Facebook khi phát triển React Native là giúp các nhà phát triển chỉ cần học một lần, nhưng có thể sử dụng mã nguồn cho cả 2 nền tảng di động. Điều này đã giúp tạo ra khả năng thực hiện một nhóm phát triển cho cả iOS và Android, điều mà trước đây thường không thể thực hiện được do sự chênh lệch giữa các công nghệ lập trình.

Ngay cả những nhà phát triển đã làm việc với React.js cho ứng dụng web có thể dễ dàng chuyển sang lập trình ứng dụng di động bằng React Native, giúp tận dụng kiến thức hiện có và giảm bớt khó khăn khi tham gia vào lĩnh vực phát triển ứng dụng di động.

6.4 Có cộng đồng lớn

React Native đang trở nên rất phổ biến và được hỗ trợ mạnh mẽ từ cộng đồng phát triển. Được tạo ra và duy trì bởi Facebook, nó là một dự án mã nguồn mở với hàng nghìn cộng tác viên đóng góp. Cộng đồng lớn này đang phát triển và đã giải quyết nhiều vấn đề, điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian khi làm việc với React Native, vì bạn không cần phải tự mình nghiên cứu lại các vấn đề đã được giải quyết.

6.5 Nguồn mở

React Native vẫn là một công nghệ được sử dụng rộng rãi trong phát triển ứng dụng di động, và nó có thể được áp dụng trong sản xuất cho hầu hết các ứng dụng di động. Mặc dù còn một số lỗi và tính năng chưa được hỗ trợ hoàn toàn so với lập trình native, nhưng đối với những người làm quen với cả 2 phương pháp lập trình, điều này không gây ra vấn đề lớn.

6.6 Tự động tải lại nhanh chóng

Một lợi ích quan trọng của React Native là tiết kiệm thời gian trong quá trình phát triển. Thay vì phải đóng gói lại ứng dụng mỗi khi thay đổi mã nguồn, bạn có thể làm mới ứng dụng trực tiếp trong simulator, emulator hoặc thiết bị thật. Hơn nữa, tính năng Live Reload của React Native tự động làm mới ứng dụng mỗi khi bạn thay đổi mã nguồn, giúp bạn tập trung vào việc viết code mà không phải lo lắng về quá trình kiểm tra thay đổi.

7. Lộ trình học React Native như thế nào?

Lộ trình học React Native có thể được chia thành các bước cơ bản sau đây:

  • Hiểu về JavaScript: Nắm vững JavaScript hoặc TypeScript là một phần quan trọng. Đây là ngôn ngữ chính để phát triển ứng dụng React Native.
  • React.js cơ bản: React Native dựa trên React.js, nên nắm vững React.js là rất cần thiết. Bạn cần hiểu về cách làm việc với components, props, state và JSX trong React.
  • Cài đặt môi trường phát triển: Cài đặt Node.js, npm (hoặc yarn) và các công cụ khác như Expo CLI hoặc React Native CLI để bắt đầu phát triển ứng dụng.
  • Tạo ứng dụng đầu tiên: Tạo ứng dụng đơn giản để hiểu cách React Native hoạt động. Bạn hãy thử làm quen với việc tạo components và quản lý state.
  • Navigation: Học cách thực hiện điều hướng trong ứng dụng React Native bằng các thư viện như React Navigation.
  • APIs và Plugins: Tìm hiểu cách sử dụng các API và plugin trong React Native để truy cập các tính năng của thiết bị như camera, location và sensors.
  • Thiết kế giao diện: Sử dụng thư viện như styled-components hoặc CSS để tạo giao diện đẹp và linh hoạt.
  • Quản lý trạng thái: Học cách quản lý trạng thái ứng dụng bằng Redux hoặc Context API để làm cho ứng dụng dễ bảo trì và mở rộng.
  • Kiểm thử và Debugging: Học cách kiểm tra, sửa lỗi trong ứng dụng React Native bằng các công cụ như Jest và React Native Debugger.
  • Triển khai ứng dụng: Tìm hiểu cách triển khai ứng dụng trên cả nền tảng Android và iOS, sử dụng các dịch vụ như Firebase hoặc App Store Connect.
  • Tối ưu hóa hiệu suất: Học cách tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng bằng cách sử dụng công cụ như React Native Performance hoặc Xcode Instruments (cho iOS).
  • Học thêm về tích hợp C/C++: Nếu cần tích hợp mã nguồn C/C++ vào ứng dụng, bạn cần nắm vững các kiến thức liên quan.
  • Cập nhật kiến thức và theo dõi cộng đồng: Làm việc với React Native đòi hỏi bạn cập nhật thường xuyên với các phiên bản và thay đổi mới. Bạn hãy theo dõi cộng đồng React Native để học hỏi và giải quyết vấn đề.

Với sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ, React Native đã trở thành một công cụ quan trọng trong ngành phát triển ứng dụng di động, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Hy vọng rằng bài chia sẻ trên sẽ hữu ích với những ai đang quan tâm và đang muốn học React Native.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *