Áp Lực Là Gì? Áp Lực Khác Gì Với Áp Suất?

Áp lực là gì? Đây là một từ tiếng Việt phổ biến, được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Trong từng trường hợp, áp lực sẽ mang ý nghĩa riêng. Áp lực là gì trong vật lý, trong cuộc sống và công việc. Bạn hãy cùng JobsGO tìm hiểu ngay.

1. Áp Lực Là Gì Trong Vật Lý?

1.1. Áp Lực Là Gì?

Lực là ảnh hưởng làm thay đổi trạng thái của vật thể, bao gồm cả chuyển động và cấu trúc hình học của nó. Lực có thể được mô tả bằng các khái niệm trực quan như đẩy hoặc kéo và được đo bằng đơn vị Newton (N).

Áp lực là gì? Áp lực là lực tác động trên diện tích bề mặt của một vật với hướng vuông góc. Bản chất, áp lực là một đại lượng véc-tơ. Tuy nhiên vì đã xác định được phương (vuông góc với bề mặt chịu lực) và chiều (hướng vào mặt chịu lực) nên khi nói về áp lực, người ta có thể chỉ nói về độ lớn (cường độ). Do đó, đơn vị đo lường của áp lực là: Newton (N).

Khi nói đến áp lực, chúng ta có một thuật ngữ liên quan mật thiết đó là áp suất. JobsGO sẽ cùng bạn tìm hiểu kỹ hơn về áp suất.

Áp Lực Là Gì?

1.2. Áp Suất Là Gì?

1.2.1. Định Nghĩa Áp Suất Là Gì?

Áp suất là một khái niệm trong vật lý mô tả lực tác động lên một đơn vị diện tích. Nó là lực chia cho diện tích bề mặt của một loại chất hoặc vật liệu cụ thể mà nó tác động. Áp suất đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của khoa học và kỹ thuật, bao gồm vật lý, hóa học, kỹ thuật cơ khí, y học,…

1.2.2. Công Thức Tính Áp Suất

Dưới đây là các công thức để tính áp suất trong các trường hợp khác nhau:

Áp Suất Chất Rắn

Trong trường hợp của chất rắn, áp suất được tính bằng cách chia lực tác động lên diện tích bề mặt của chất rắn đó. Công thức là:

P = F/S

Trong đó:

  • P là áp suất (đơn vị pascal, Pa).
  • F là lực (đơn vị newton, N).
  • S là diện tích (đơn vị mét vuông, m2).
Áp Suất Chất Lỏng Và Khí

Áp suất chất lỏng và khí thường được xác định bằng cảm giác lực đẩy từ trọng lực của chất lỏng hoặc khí đó. Trong trường hợp này, áp suất có thể được tính bằng công thức sau:

P = D*H

Trong đó:

  • P là áp suất (đơn vị pascal, Pa).
  • D là trọng lượng riêng của chất lỏng ( đơn vị N/m2).
  • H là chiều cao của cột chất lỏng hoặc khí (đơn vị mét, m).
Áp Suất Thẩm Thấu

Áp suất thẩm thấu thường được áp dụng trong các vật liệu thấm và nó biểu thị sức cản của vật liệu đó với dòng chất lỏng hoặc khí. Công thức cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vật liệu và điều kiện cụ thể, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể được biểu diễn bằng công thức sau:

P = R*T*C

Trong đó:

  • P là áp suất thẩm thấu.
  • R là hằng số (0.082 theo đơn vị thích hợp).
  • T là nhiệt độ, được tính bằng 273+t, trong đó t là nhiệt độ đo được (đơn vị Celsius).
  • C là nồng độ dung dịch, được đo theo tỷ lệ của từng dung chất.

Điều này có nghĩa là áp suất thẩm thấu của một dung dịch là tỷ lệ thuận với nhiệt độ và nồng độ của dung dịch đó. Áp suất thẩm thấu thường được sử dụng để mô tả sự thoát chất từ một chất lỏng hoặc dung dịch qua một màng lọc hoặc màng chắn.

Áp Suất Thủy Tĩnh

Trong chế độ không chuyển động, áp suất trong chất lỏng được gọi là áp suất thủy tĩnh. Nó được tính bằng công thức:

P = Pa + p*g*h

Trong đó:

  • P là áp suất (đơn vị pascal, Pa).
  • Pa là áp suất khí quyển (đơn vị pascal, Pa).
  • ρ là khối lượng riêng của chất lỏng hoặc khí (đơn vị kilogam trên mét khối, kg/m3).
  • g là gia tốc trọng trường (đơn vị mét trên giây bình phương, m/s^2).
  • h là độ sâu của điểm đo áp suất dưới mặt chất lỏng (đơn vị mét, m).

Các công thức này cung cấp cách tính áp suất trong các tình huống khác nhau, tùy thuộc vào loại chất lỏng, chất rắn, hoặc vật liệu cụ thể bạn đang xem xét.

1.2.3. Đơn Vị Đo Áp Suất

Đơn vị đo lường phổ biến của áp suất là pascal (Pa), một pascal tương đương với một newton trên một mét vuông (1Pa=1N/m2).

Ngoài ra còn có các đơn vị đo lường áp suất khác như:

  • Atmosphere (atm): Đơn vị này được sử dụng phổ biến trong thực tế, đặc biệt là khi đo áp suất khí quyển. 1atm tương đương khoảng 101.325Pa.
  • Bar (bar): Đơn vị này cũng được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong công nghiệp và kỹ thuật. 1 bar tương đương với 100.000 Pa.

Bên cạnh đó, áp suất còn có các đơn vị như millimeter of mercury (mmHg), pounds per square inch (psi) và torr. Nhưng chúng thường không được sử dụng trong hệ đo lường quốc tế và có thể được chuyển đổi thành các đơn vị trên nếu cần.

1.2.4. Ví Dụ Về Áp Suất 

Dưới đây là một ví dụ về áp suất:

Giả sử bạn có một bình chứa khí nitơ và bạn muốn tính áp suất của khí nitơ trong bình. Bình chứa có thể chứa 5 lít nitơ ở nhiệt độ 25°C. Bình đóng kín và không có sự rò rỉ.

Theo luật Boyle-Mariotte (một phần của luật khí lý), áp suất của một khí được giữ ở nhiệt độ cố định là tỷ lệ nghịch với thể tích của khí đó. Cụ thể, công thức được sử dụng là:

P1 * V1 = P2 * V2

Trong đó:

  • P1 và P2 là áp suất ban đầu và áp suất sau khi thay đổi (ở nhiệt độ cố định).​
  • V1 và V2 là thể tích ban đầu và thể tích sau khi thay đổi.

Trong ví dụ này, chúng ta biết rằng thể tích ban đầu V1 = 5 lít và áp suất ban đầu P1 là áp suất không khí xung quanh. Giả sử áp suất không khí xung quanh là P1 = 1atm = 101325Pa (tại điều kiện tiêu chuẩn). Và chúng ta muốn tính áp suất P2 khi thể tích khí nito giảm xuống còn 2 lít.

Ta có thể sử dụng công thức:

P1 * V1 = P2 * V2

Như vậy: P2 = (P1 * V1)/V2 = (101325 * 5)/2 = 253312,5 Pa.

Vậy áp suất của khí nitơ trong bình sẽ là khoảng 253312.5 pascal khi thể tích giảm xuống còn 2 lít.

1.3. Điểm Khác Biệt Giữa Áp Suất Và Áp Lực Là Gì?

Đặc điểm Áp lực Áp suất
Định nghĩa Lực tác động lên một diện tích. Lực tác động lên một đơn vị diện tích.
Đơn vị đo lường Newton (N) Pasca (Pa), atmosphere (atm), bar,…

2. Áp Lực Là Gì Trong Đời Sống, Công Việc?

2.1. Áp Lực Là Gì Trong Cuộc Sống?

Áp lực cuộc sống là gì? Áp lực cuộc sống là những áp lực và stress mà con người phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày. Đây có thể là áp lực từ gia đình, xã hội, công việc, tài chính, quan hệ cá nhân, sức khỏe,… Áp lực cuộc sống có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, sức khỏe và hiệu suất làm việc của mỗi người.

2.2. Áp Lực Là Gì Trong Công Việc?

Áp lực công việc là gì? Áp lực công việc là những áp lực mà một người phải đối mặt trong môi trường làm việc. Điều này bao gồm áp lực để hoàn thành công việc đúng hạn, đạt kết quả cao, áp lực từ sếp hoặc đồng nghiệp, áp lực liên quan đến việc giữ cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Áp lực công việc có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và cảm giác hạnh phúc của một người.

Áp lực là gì trong công việc?

2.3. Tác Dụng Của Áp Lực Là Gì?

Áp lực có thể có tác dụng tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào cách mà mỗi người đối mặt và xử lý nó. Một số tác dụng của áp lực bao gồm:

  • Tác dụng tích cực: Áp lực có thể kích thích sự sáng tạo, giúp con người phát triển và đạt được mục tiêu cao hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất làm việc và khả năng giải quyết vấn đề.
  • Tác dụng tiêu cực: Áp lực cũng có thể gây ra căng thẳng, lo lắng, stress. Nếu không được quản lý tốt, nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần và thể chất, đồng thời hưởng đến chất lượng cuộc sống, cũng như các mối quan hệ cá nhân.

Trên đây là các ý nghĩa phổ biến để trả lời cho câu hỏi “áp lực là gì?”. Bạn có biết ý nghĩa nào khác của từ này không? Hãy chia sẻ với JobsGO nhé!

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn Vị Đo Áp Lực Là Gì?

2. Bảng Đổi Đơn Vị Đo Áp Suất

Đơn vị

Pascal

(Pa)

Bar

(bar)

Atmotphe kỹ thuật

(at)

Atmotphe

(atm)

Torr

(Torr)

Pound lực trên inch vuông

(psi)

1 Pa

≡ 1 N/m2

10−5

1,0197×10−5

9,8692×10−6

7,5006×10−3

145,04×10−6

1 bar

100000

≡ 106 dyne/cm2

1,0197

0,98692

750,06

14,504

1 at

98.066,5

0,980665

≡ 1 kgf/cm2

0,96784

735,56

14,223

1 atm

101.325

1,01325

1,0332

≡ 1 atm

760

14,696

1 torr

133,322

1,3332×10−3

1,3595×10−3

1,3158×10−3

≡ 1 Torr; ≈ 1 mmHg

19,337×10−3

1 psi

6.894,76

68,948×10−3

70,307×10−3

68,046×10−3

51,715

≡ 1 lbf/in2

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *